NHỮNG TIỀN KIẾP GỌI TÊN TÔI TRỞ VỀ

Nữ người mẫu với váy lụa bay bồng bềnh dưới ánh mặt trời lấp lánh.

Tôi đã nhiều lần viết về những chuyến đi, về những nỗi đau và sự trưởng thành. Nhưng chưa bao giờ, chưa một lần nào, tôi thấy linh hồn mình được mở ra rõ ràng và sâu sắc như trong phiên thôi miên dưới sự dẫn dắt của Thầy Giác Minh – người thầy mà tôi tin là có thể giúp tôi nhìn xuyên qua những lớp bụi thời gian phủ lên trái tim.

Phiên thôi miên ấy giống như một chiếc chìa khóa mở tung cánh cửa dẫn về những miền ký ức xa xăm, nơi bản ngã của tôi đã từng sống, từng yêu, từng chịu đựng và từng ngã xuống. Mỗi kiếp sống hiện lên với màu sắc, âm thanh, nỗi đau và cả tình yêu rõ đến nghẹt thở. Nó không phải là tưởng tượng. Nó như một đoạn phim bị chôn vùi lâu năm bỗng được phục chế bằng ánh sáng, soi chiếu vào những vùng tối mà tôi luôn mang theo trong cuộc đời này nhưng không bao giờ hiểu được vì sao.

Dưới giọng dẫn trầm tĩnh và năng lượng ấm áp của Thầy Giác Minh, tôi như rơi xuống một khoảng sâu mềm mại. Không phải hư vô. Mà là một vùng đất tinh thể, nơi linh hồn tôi đứng trần trụi trước sự thật của chính mình.

Và tôi đã thấy bốn kiếp sống của mình. Bốn câu chuyện đan cài vào nhau như những sợi dây mảnh đã âm thầm kéo tôi suốt bao năm qua – từ nỗi sợ nước không lý do, sự tự ti về làn da, cảm giác bị bỏ rơi, cho đến nhu cầu được che chở vô điều kiện.
Tôi xin kể lại, không chỉ bằng hình ảnh, mà còn bằng cả rung động của trái tim đã được mở ra.

Kiếp thứ nhất – Người phụ nữ đứng trong tuyết và tình yêu thầm lặng không bao giờ được gọi tên

Khoảnh khắc đầu tiên, tôi nghe tiếng gió rít. Lạnh. Lạnh đến mức tôi cảm thấy từng lớp da mình đông lại. Trước mặt tôi, tuyết rơi trắng xóa, và một căn lều gỗ nhỏ nằm nép dưới rặng cây tối sẫm.

Tôi biết ngay: đó là nhà anh ấy. Người đàn ông mang năng lượng của người yêu hiện tại của tôi.

Và tôi – trong kiếp đó – chỉ là cô gái hàng xóm giản dị. Một người phụ nữ thầm thương trộm nhớ anh.

Khi tôi bước vào căn lều, anh đang gục mặt xuống chiếc bàn gỗ cũ. Ánh đèn mờ nghiêng đổ trên mái tóc rối bời của anh. Anh không khóc, nhưng tôi cảm nhận được một nỗi đau khổng lồ đang nghiền nát anh – nỗi đau bị bỏ rơi. Người phụ nữ anh yêu đã rời đi vì anh nghèo, vì anh không đủ cho cô ấy cuộc sống giàu sang.

Tôi đứng đó, nhìn người đàn ông mà mình yêu, trong sự lặng lẽ tuyệt đẹp của một trái tim biết rằng mình sẽ không bao giờ được chọn.

Tôi không dám nói gì. Tôi chỉ đi vào bếp, nấu một bữa ăn nghi ngút khói, đặt lên bàn, rồi gọi anh lại. Anh ăn trong im lặng. Ánh mắt anh trống rỗng, nhưng tôi nhìn thấy một vết nứt mong manh của sự yếu lòng.

Và rồi, trong khoảnh khắc đó, anh ôm tôi.

Một cái ôm tìm kiếm hơi ấm. Một cái ôm của người muốn trốn khỏi nỗi buồn chứ không phải tìm đến tình yêu.

Tôi bật dậy, chạy ra ngoài trời tuyết và khóc đến nghẹn, khóc như thể trái tim sắp vỡ thành từng mảnh. Tôi biết anh không yêu tôi. Tôi cũng biết mình không thể thay thế ai trong lòng anh.

Tuyết rơi lên mặt tôi, lạnh buốt. Nhưng cơn đau trong ngực tôi còn buốt hơn.

Thầy Giác Minh dẫn tôi đi tiếp.

Bỗng nhiên mùa xuân ùa tới. Nắng rải trên từng ngọn cỏ. Tôi thấy anh ấy – khỏe mạnh hơn, tươi sáng hơn. Anh ghé sang nhà tôi, cho con chó nhỏ ăn, phụ tôi phơi đồ, chọc tôi cười.

Và rồi một hôm, anh nắm tay tôi. Nhẹ nhàng. Chắc chắn.

Tôi thấy mình đỏ bừng, trái tim đập thình thịch như một đứa trẻ lần đầu được yêu.

Khi anh bệnh, tôi đắp khăn lên trán, nấu cháo, chạm vào gò má nóng sốt của anh. Và khi anh ôm tôi lại – lần này không còn là sự yếu lòng mà là sự gắn kết thật sự – tôi cảm nhận được một lời hẹn ước linh hồn đã được trao ra.

Tôi hiểu vì sao ở kiếp này, tôi luôn khao khát được người mình yêu ấm áp ôm lấy. Vì tôi đã từng chữa lành anh, từng cùng anh đi qua mùa đông lạnh nhất của đời anh.

Kiếp thứ hai – Làn da cháy nắng và sự thù hận âm ỉ dưới lớp cát

Cảnh thứ hai mở ra trong một không gian hoàn toàn khác: sa mạc. Nắng như dao cắt lên da thịt. Tôi thấy đôi tay (là tay tôi, nhưng là trong kiếp khác) đen sạm, đầy những vết nứt và phồng rộp.

Tôi chỉ là một người phụ nữ lao động – nhặt nhạnh, khiêng vác, sống qua ngày.

Và rồi bọn thổ phỉ xuất hiện.

Chúng đánh đập tôi bằng những cú đánh dã man đến mức tôi gần như cảm thấy xương mình gãy trong phiên thôi miên. Một tên nhìn tôi bằng ánh mắt khinh miệt, rồi đá vào mặt tôi. Tôi muốn hét lên, nhưng cổ họng nghẹn cứng.

Tên đó… mang năng lượng con trai chồng cũ của tôi.

Tôi hiểu vì sao ở kiếp này tôi luôn cảm thấy sợ và không thể tin tưởng người đó.

Trong kiếp đó, tôi bị đánh gần chết. Nước mắt tôi rơi khi tái hiện lại cảnh ấy. Không phải vì thể xác đau – mà vì sự nhục nhã. Sự uất ức. Lòng thù hận cháy ngùn ngụt như mặt trời thiêu đốt trên đầu tôi.

Rồi trong khoảnh khắc ấy, một bóng người ập vào. Anh ấy – người yêu hiện tại của tôi – nhưng trong kiếp đó lại là anh trai ruột của tôi. Anh bế tôi lên, dìu tôi về, rửa vết thương, đút tôi uống từng ngụm nước.

Tôi khóc nấc.

Tôi cảm nhận được sự che chở vô điều kiện ấy rõ ràng đến mức lồng ngực mình trong hiện tại cũng đau nhói. Tôi hiểu vì sao trong đời này tôi luôn mong có một người đàn ông bảo vệ mình không điều kiện. Bởi linh hồn tôi đã từng sống nhờ vào sự bảo bọc đó.

Và tôi cũng hiểu vì sao tôi mặc cảm về làn da của mình trong hiện tại. Vì tôi đã từng mang một làn da cháy sạm, thô sần trong suốt một kiếp người – và mang theo nỗi nhục đó đến tận bây giờ.

Kiếp thứ ba – Cái chết dưới dòng sông và tiếng nói bị tước đoạt

Bối cảnh lần này giống như thời phong kiến châu Á. Tôi là một cô gái trẻ đẹp, sống trong nhung lụa nhưng mang một trái tim ngây thơ và dễ vỡ. Người bạn tri kỷ đi cạnh tôi chính là người có năng lượng của anh họ tôi trong hiện tại.

Anh ấy yêu thương tôi như một linh hồn quen thuộc từ lâu lắm, và tôi – trong kí ức ấy – tin tưởng anh ấy vô điều kiện.

Rồi biến cố đến. Tôi bị bắt. Bị trói. Bị quỳ dưới chân một người đàn bà hung dữ (năng lượng này trong kiếp này là mẹ chồng cũ của tôi).

Tôi cố mở miệng thanh minh, nhưng không một âm thanh nào thoát ra. Cổ họng tôi như bị bóp nghẹt bởi một bàn tay vô hình.

Tôi bị kéo ra bờ sông. Bị đẩy xuống nước.

Lạnh. Tối. Ngạt thở.

Tôi vùng vẫy điên cuồng. Tôi muốn sống. Tôi muốn la lên “Tôi bị oan!” nhưng cổ họng vẫn câm lặng.

Khi tôi buông tay… dòng nước nuốt lấy tôi.

Trong hiện tại, khi kể lại cảnh đó với Thầy Giác Minh, tôi run lên. Tôi hiểu vì sao mình sợ nước, vì sao tôi không thể bơi, vì sao tôi luôn nghẹn nơi cổ mỗi khi muốn nói ra sự thật của mình.

Tôi đã bị giết khi đang muốn bảo vệ tình yêu và sự tự do của chính mình. Tôi đã chết trong sự oan uổng không lời.

Kiếp thứ tư – Lời thề của người lính sắp chết

Cảnh cuối cùng mở ra dịu dàng như một bộ phim châu Âu cổ điển. Tôi là một cô gái trẻ đẹp, tràn đầy năng lượng yêu đời. Người yêu của tôi là một người lính cao lớn, mạnh mẽ, ánh mắt sáng và trái tim đầy nghĩa khí.

Tôi yêu anh. Anh yêu tôi. Tình yêu của chúng tôi rực rỡ như một bó hoa vừa nở.

Và rồi trong khoảnh khắc đẹp nhất, viên đạn xuyên vào người anh.

Tôi gào lên, ôm anh vào lòng. Máu anh thấm vào váy tôi. Tôi run rẩy, cố giữ anh ở lại. Và trong giây phút ấy – lúc linh hồn anh chuẩn bị rời khỏi cơ thể – tôi thì thầm:

“Chúng ta sẽ gặp lại nhau.”

Anh không nói được nữa, nhưng anh nhìn tôi lần cuối, gật đầu thật nhẹ, như một dấu ấn linh thiêng.

Trong hiện tại, tôi hiểu: đó là lý do tôi luôn cảm giác mình đang chờ một ai đó. Chờ một linh hồn đã từng hứa với tôi dưới mùi máu và nước mắt của một bối cảnh  xa xưa.

Khoảnh khắc trở lại hiện tại – Khi sự thật chạm vào tôi

Khi hình ảnh bốn kiếp đan vào nhau, tôi thấy một điều hiển nhiên:

Tôi không hề “đa cảm” vô lý.

Tôi không hề “yếu đuối”.

Tôi không hề “sợ hãi mơ hồ”.

Tất cả đều có gốc rễ.

Nỗi sợ nước.

Nỗi tự ti về làn da.

Nỗi đau vì tình yêu không trọn vẹn.

Nỗi khao khát được che chở.

Nỗi uất ức khi không nói được điều mình muốn nói.

Nỗi lo lắng trước những cuộc chia ly.

Chúng không phải thuộc về “hiện tại”.

Chúng là âm vang của những gì đã xảy ra trong những kiếp sống trước.

Thầy Giác Minh – bằng sự bình thản và trí tuệ của Thầy – đã đỡ lấy tôi trong những khoảnh khắc trái tim tôi như muốn nổ tung. Thầy dẫn tôi đi qua từng lớp, từng cảnh, từng cảm xúc, giúp tôi không chỉ nhìn thấy, mà còn hiểu được ý nghĩa của chúng.

Và đó là lúc phép chữa lành thật sự bắt đầu.

Ngôi đền Chữa lành và khoảnh khắc tôi không còn cô đơn

Trong trạng thái nửa mơ nửa tỉnh, tôi thấy mình bước vào một nơi rất lạ. Nó vừa giống một ngôi đền, vừa giống một vùng ánh sáng. Không có tường, không có mái, nhưng tôi lại cảm nhận được một sự bao bọc rõ ràng.

Tôi gọi nó là Ngôi đền Chữa lành.

Ở đó, ánh sáng không chói chang, mà dịu như ánh ban mai trộn với hơi ấm của một cái ôm lâu ngày khao khát. Tôi cảm thấy có những sự hiện diện xung quanh: Chúa, những vị thầy tâm linh trong lòng tôi như thầy Minh Niệm, thầy Pháp Nhãn, và cả Thầy Giác Minh – người đang dẫn dắt tôi, đồng thời cũng là một “vị thầy” trong không gian tâm linh này.

Tôi bật khóc.

Không phải kiểu khóc vì tuyệt vọng. Mà là kiểu khóc khi một đứa trẻ lạc đường lâu năm cuối cùng cũng tìm lại được nhà.

Tôi nhận ra, tôi đã sống quá lâu trong cảm giác một mình chống chọi: chống những suy nghĩ tiêu cực, chống nỗi nhớ người yêu cũ, chống lại sự tự ti, chống lại những cơn hoảng loạn vô hình. Ở đây, lần đầu tiên, tôi thấy mình được bảo vệ vô điều kiện. Không phải bảo vệ vì tôi “ngoan”, vì tôi “xứng đáng”, hay vì tôi “giỏi”. Mà đơn giản vì tôi là tôi.

Trong Ngôi đền ấy, Thầy Giác Minh hướng dẫn tôi mời tất cả những mảnh linh hồn đang bị thương quay về: cô gái bị dìm dưới sông, người phụ nữ bị đánh giữa sa mạc, người phụ nữ nông dân đứng khóc trong tuyết, cô gái ôm người lính sắp chết.

Tôi nhìn thấy họ – là tôi trong những phiên bản khác – bước lại gần.

Mỗi “tôi” đều mang một nỗi đau riêng: oan ức, bị bỏ rơi, tự ti, thù hận, bất lực. Lần đầu tiên trong đời, tôi không còn muốn xua đuổi những cảm xúc ấy nữa. Tôi dang tay ra ôm lấy từng người một, từng phiên bản khác nhau của chính mình, như ôm những đứa con đã đi lạc rất lâu.

Tôi nói trong lòng:

“Xin lỗi, vì bấy lâu nay tôi cứ cố phủ nhận các bạn . Tôi tưởng muốn bình an thì phải đè nén nỗi đau. Nhưng không. Các bạn chính là một phần của tôi. Từ giờ, các bạn được phép tồn tại, được phép được chữa lành.”

Và rồi, một điều rất lạ xảy ra.

Ánh sáng bao phủ – và lần đầu tiên tôi nói được câu “Con là ánh sáng”

Trong hình dung của tôi, Chúa đặt tay lên đầu người nông dân cô đơn năm xưa – người đàn ông mà linh hồn anh bây giờ vẫn đang gắn với tôi ở kiếp này. Chúa gõ nhẹ lên trán anh, như đánh thức một điều gì đó đã ngủ quên quá lâu.

Tôi nghe trong lòng một thông điệp rất rõ:

“Anh ấy không cần ôm mãi quá khứ. Anh ấy xứng đáng hạnh phúc. Và con cũng vậy.”

Ngay khi đó, tôi thấy một luồng ánh sáng từ trên cao đổ xuống. Không phải ánh sáng như phim hay tranh vẽ. Nó giống như một dòng nước ấm, trong suốt, tràn qua cả thân thể tôi, len vào từng tế bào, từng ngóc ngách đang âm ỉ đau.

Tôi bỗng thì thầm, không biết vì sao miệng mình lại tự nói ra:

“Con là ánh sáng. Con biết rằng con đang ở trong ánh sáng đó… Và ánh sáng đó cũng bao trùm hết tất cả anh ấy, chữa lành cho anh ấy. Con yêu chính mình, vì khi con yêu chính mình là em đang yêu Cha.”

Câu nói ấy như chạm vào một công tắc bí mật. Tôi chưa từng nói với ai về việc mình muốn được yêu thương đến mức nào. Nhưng ở đó, tôi hiểu: gốc rễ của mọi khát khao – được yêu, được chọn, được giữ lại – đều bắt nguồn từ một điều: tôi đã từng quên yêu chính mình.

Không ai có thể lấp đầy khoảng trống của một người không chấp nhận chính mình.

Và bây giờ, trong Ngôi đền Chữa lành này, tôi bắt đầu học lại từ đầu bài học yêu bản thân. Không phải kiểu yêu bản thân dễ thương trên sách vở, mà là yêu từng mảnh vỡ, yêu cả vết sẹo lẫn vết thương chưa kịp lành.

Hóa giải nỗi chết oan dưới dòng sông – và câu chuyện của cổ họng bị khóa lại

Nếu nói ký ức nào làm tôi ám ảnh nhất, thì đó là cảnh tôi bị dìm dưới dòng sông mà không thể mở miệng kêu oan. Cảm giác nước ùa qua mũi, qua miệng, qua phổi, sự ngộp thở cùng tiếng tim đập dồn dập… vẫn còn nguyên trong từng tế bào của tôi.

Khi Thầy nhắc lại kiếp đó, cổ họng tôi trong hiện tại lập tức co cứng lại. Tôi nuốt không trôi, như có ai đó đang bóp chặt từ phía sau.

Thầy Giác Minh rất bình tĩnh, nói chậm:

“Bây giờ, em không để cô gái đó chết trong oan ức nữa. Em đưa cô ấy vào Ngôi đền Chữa lành đi.”

Tôi hình dung mình đưa cô gái ướt sũng, run rẩy ấy lên bờ. Tôi quỳ xuống ôm lấy cô. Cô nhìn tôi bằng đôi mắt mở to, hoảng loạn. Tôi nắm tay cô, cùng cô bước vào Ngôi đền.

Đối diện với “mẹ chồng” ở kiếp đó – người đàn bà hung dữ, người đã la mắng, kết tội và ra lệnh dìm chết tôi – điều đầu tiên tôi làm không phải là trách móc.

Tôi cúi đầu.

Tôi nói trong lòng:

“Con xin lỗi, vì những điều con đã làm khiến bà hiểu lầm. Con xin sám hối, để mối liên hệ giữa chúng ta không bị buộc lại bởi oán hờn nữa.”

Tôi không tô hồng quá khứ. Bà ta đã làm điều tàn nhẫn. Tôi đã chết oan. Nhưng tôi nhận ra, nếu cứ ôm chặt sự oán giận đó, người bị nhấn chìm thêm lần nữa chính là tôi chứ không phải ai khác.

Khi tôi nói lời xin lỗi trong tưởng tượng ấy, cổ họng tôi bỗng thông thoáng ra một cách lạ kỳ. Như thể cái nút vô hình đang chặn giữa ngực và cổ bỗng tan ra.

Lâu lắm rồi tôi mới cảm nhận trọn vẹn một hơi thở đi vào rồi đi ra mà không bị chặn lại giữa chừng.

Tôi hiểu: kiếp đó, tôi chết trong im lặng. Kiếp này, tôi phải học lại cách lên tiếng cho chính mình – nhưng là lên tiếng trong bình an, chứ không phải là gào thét trong giận dữ.

Làn da bị cháy nắng – và bài học chấp nhận chính mình

Trong phiên thôi miên, khi quay lại kiếp sống sa mạc, điều làm tôi đau nhất không còn là cảnh bị đánh nữa, mà là hình ảnh đôi tay bị cháy nắng, sần sùi, nứt nẻ.

Ở kiếp này, tôi luôn tự ti về làn da mình: không đủ mịn, không đủ đẹp, không đủ “chuẩn”. Tôi tránh chỗ đông người, ngại mặc đồ hở, ngại để ai nhìn gần. Lúc soi gương, điều đầu tiên tôi luôn làm là tìm lỗi, chứ không bao giờ biết ơn cơ thể mình.

Trong Ngôi đền Chữa lành, Thầy dẫn tôi đến một dòng nước bạc – dòng sông tinh thể mà tôi đã nhiều lần thấy thoáng qua trong linh ảnh. Tôi đưa từng phần cơ thể của “tôi” ở kiếp sa mạc – đôi tay đen sạm, khuôn mặt nhăn nheo, làn da cháy – xuống dòng nước đang lấp lánh ấy.

Dòng nước không tẩy. Dòng nước ôm ấp.

Tôi cảm nhận làn da ấy được làm dịu, được mát lại, được mềm hơn. Nhưng điều kỳ lạ là: tôi không còn tập trung vào chuyện da mình có “đẹp lên” hay không nữa. Thay vào đó, tôi chợt thấy… thương.

Tôi thương cơ thể mình, thương làn da mình đã đi qua bao nhiêu chuyện trong nhiều kiếp. Từ sa mạc, đến vùng tuyết trắng, đến bãi chiến trường, đến những ngày ong ong nắng ở đời này.

Tôi thì thầm: “Cám ơn bạn đã chịu đựng cùng tôi. Từ giờ, tôi sẽ không nhìn bạn như một sản phẩm lỗi nữa.”

Thầy gợi ý tôi thử làm một việc rất cụ thể sau phiên thôi miên: đi bơi, đi tắm biển. Những nơi mà trước giờ tôi luôn tránh vì vừa sợ nước vừa xấu hổ vì cơ thể mình.

Trong tưởng tượng, tôi thấy mình bước xuống biển, nước xanh ôm lấy chân, rồi dần lên đến bụng, đến ngực. Tôi không chìm. Tôi không chết. Tôi không bị ai kéo xuống. Tôi cười, tung nước lên, xoay tròn, như một đứa trẻ được trả tự do.

Chỉ là hình dung thôi, nhưng cảm giác giải phóng thì lại rất thật.

Học lại cách sống với nỗi đau – thay vì trốn khỏi nó

Khi những hình ảnh đã lắng xuống, Thầy Giác Minh bắt đầu nói chuyện với tôi về hiện tại. Không phải kiểu phân tích khô khan, mà như một người thầy đang nhẹ nhàng dịch những cảnh tượng vừa trải qua thành bài học thực tế.

Thầy nói với tôi rằng: “Đã là con người thì ai cũng đau. Vấn đề không phải là có đau hay không, mà là em đối xử với nỗi đau đó thế nào.”

Tôi nhận ra bấy lâu nay, mỗi khi nỗi nhớ người yêu cũ trào lên, tôi thường làm đúng hai việc: hoặc là cố gắng “tu tập thật tốt” để quên, hoặc là trốn trong làm việc, âm nhạc, mạng xã hội để tê liệt cảm xúc. Cả hai cách… đều là quay lưng với nỗi đau, chứ không phải là ôm nó.

Trong phiên thôi miên, Thầy dạy tôi một cách khác: cứ để nó đến. Cứ để mình buồn. Cứ để mình khóc.

Nhưng thay vì đổ dồn nỗi đau đó lên một ai đó – nhắn tin cho họ, trách móc, hoảng loạn, than vãn – tôi học cách ngồi xuống, thở, và quan sát.

Tôi có thể viết ra hết vào giấy: những câu oán trách, những lời buồn bã, những nỗi sợ. Viết xong, tôi xé đi hoặc đốt đi, như một nghi thức nhỏ.

Không phải để phủ nhận cảm xúc. Mà là để giải phóng nó một cách an toàn.

Thầy nhắc đi nhắc lại: “Tuyệt đối đừng xả tiêu cực vào người khác. Nhân quả của việc đó sẽ quay lại. Em có quyền đau, nhưng em không có quyền làm tổn thương người khác vì nỗi đau của mình.”

Câu nói ấy khiến tôi im lặng rất lâu.

Tôi nhớ lại những lúc mình đã vô tình dùng sự tổn thương của mình như một cái cớ để giận dữ, để chì chiết, để gây áp lực. Trong vô thức, tôi đã biến mình thành người kéo người khác xuống nước cùng mình.

Bây giờ, tôi bắt đầu học cách chịu trách nhiệm với năng lượng của bản thân.

Yêu chính mình – bài học tưởng cũ mà luôn mới

Một trong những nhận thức quan trọng nhất mà tôi có được sau phiên thôi miên là: tôi đã yêu người yêu cũ theo cách… quên mất mình.

Tôi đã cố gắng trở thành một phiên bản “vợ hoàn hảo”: thấu hiểu, bao dung, chữa lành, luôn muốn cứu vớt nỗi đau trong anh, chấp nhận mọi khó khăn, bất ổn. Nghe thì rất đẹp. Nhưng bên trong, tôi đã không dám đặt ra giới hạn, không dám nói “không”, không dám chấp nhận rằng: có những thứ là vấn đề của anh, không phải của tôi.

Tôi đã muốn sống giùm anh.

Và điều đó… là không thể.

Trong ánh sáng của Ngôi đền Chữa lành, tôi nhận ra: người tôi cần chữa lành trước tiên không phải là anh, mà là chính tôi. Những gì tôi cố gắng “cứu” ở anh thật ra chỉ là phản chiếu những vết thương tôi chưa dám đối mặt ở bản thân.

Từ đó, một câu nói mới xuất hiện trong lòng tôi: “Tôi yêu anh, nhưng tôi không còn muốn cứu anh nữa. Tôi sẽ chữa lành chính mình, và phần còn lại, linh hồn anh sẽ tự lựa chọn.”

Ngay khi nghĩ như vậy, tôi thấy mình bỗng nhẹ. Không phải là hết yêu. Mà là yêu trong sự tôn trọng hành trình của cả hai.

Những bước thực hành rất đời thường nhưng thay đổi cả cuộc đời

Sau khi đưa tôi đi qua các chiều kích linh hồn, Thầy kéo tôi trở lại mặt đất bằng những gợi ý hành động rất thực tế.

Dưới sự dẫn dắt của thầy, tôi đã tự đưa ra những thực hành mang tính chữa lành cho mình:

Viết nhật ký cảm xúc mỗi ngày, không phải để phân tích, mà để trung thực với chính mình.

Tập nói “không” với những điều làm mình mệt mỏi, dù điều đó khiến người khác không vui.

Không cố níu giữ hay chủ động kết nối lại với người yêu cũ khi mình vẫn còn chưa vững vàng.

Tham gia đều đặn các lớp học, cộng đồng có năng lượng tích cực để cảm xúc của mình được “tắm” trong môi trường lành.

Tập đối diện với nước bằng những bước rất nhỏ: ngâm chân, tắm lâu hơn, dần dần đến bơi, đến biển.

Học cách nhận ra khi cổ họng mình siết lại – đó là dấu hiệu của ký ức cũ trỗi dậy, và nhẹ nhàng thở, đặt tay lên ngực, trấn an chính mình: “Bây giờ, tôi được quyền nói. Tôi đang an toàn.”

Những việc rất nhỏ ấy, nhưng với tôi, nó giống như xây lại toàn bộ hệ thống dây thần kinh cảm xúc của mình.

Cánh cửa tương lai – và sứ mệnh linh hồn không chỉ là “chịu đựng”

Khi phiên thôi miên bước sang đoạn cuối, Thầy Giác Minh dẫn tôi đi thêm một đoạn nữa: nhìn về tương lai.

Không phải tương lai kiểu “anh ấy có quay lại không?” hay “bao giờ tôi cưới chồng?”, mà là một tương lai sâu hơn: linh hồn tôi đến đây để làm gì.

Trong hình ảnh hiện lên, tôi thấy mình đã khác đi nhiều: ánh mắt sáng, khuôn mặt bình an, bước chân nhẹ. Tôi không còn là người phụ nữ co rút vì sợ mất mát. Tôi đi giữa đời với một cảm giác có gốc rễ.

Tôi thấy mình gặp lại anh – người đàn ông đã đi cùng tôi qua nhiều kiếp. Lần này, chúng tôi không còn níu kéo nhau như hai người đang chết đuối cố bám vào nhau để khỏi chìm nữa. Chúng tôi đứng đối diện nhau, đủ đầy hơn, nhẹ nhàng hơn.

Có thể chúng tôi sẽ không quay lại bên nhau.

Có thể chúng tôi sẽ trở thành những người bạn, những linh hồn biết ơn nhau.

Cũng có thể chúng tôi sẽ chọn đi chung một đoạn đường mới, từ một phiên bản trưởng thành hơn của cả hai.

Nhưng dù kịch bản nào, tôi vẫn cảm thấy bình an.

Tôi cũng thấy mình đứng giữa một không gian đầy tiếng cười trẻ con – có thể là một mái ấm, một trung tâm nhỏ, một nơi tôi chăm sóc những đứa trẻ mồ côi, những đứa trẻ bị bỏ rơi giống như cảm giác mà tôi đã từng mang trong linh hồn mình.

Tôi thấy mình đến thăm những cụ già, ngồi nghe họ kể chuyện, chạm tay vào những bàn tay nhăn nheo và cảm nhận một sự ấm áp lạ lùng. Tôi thấy mình kể lại hành trình của bản thân – về thôi miên, về tiền kiếp, về chữa lành – cho những người hữu duyên.

Tôi hiểu: sứ mệnh của tôi không phải là “chịu đựng một cách đẹp đẽ”, mà là biến những vết thương thành chất liệu để trao đi.

Lời nguyện được thốt ra từ nơi sâu nhất trong tim

Cuối phiên, khi Thầy đưa tôi đến phần kết thúc, tôi cảm thấy như vừa đi qua một cuộc phẫu thuật lớn – không phải trên cơ thể, mà là trên linh hồn. Mệt, nhưng nhẹ. Rã rời, nhưng rõ ràng.

Tôi chắp tay lại – không phải theo bất kỳ nghi thức tôn giáo nào, mà như một động tác tự nhiên của linh hồn đang cúi xuống trước chính mình.

Từ sâu bên trong, ba lời nguyện bật ra:

“Tôi nguyện luôn thấu hiểu, trân trọng và tin tưởng vào chính mình.”

“Tôi nguyện luôn chấp nhận, biết ơn và tha thứ cho mọi người.”

“Tôi chắc chắn sẽ hạnh phúc, và chắc chắn sẽ mang đến hạnh phúc cho người khác.”

Khi nói xong, tôi cảm giác mình vừa ký một bản cam kết với vũ trụ – nhưng cũng là với chính mình. Không còn là lời hứa “chúng ta sẽ gặp lại nhau” trong tuyệt vọng của một chiến trường, mà là một lời hứa trong tỉnh thức: “Tôi sẽ sống tốt nhất với kịch bản linh hồn của mình.”

Tôi không còn là nạn nhân của những kiếp sống – tôi là người kể lại chúng

Khi mở mắt ra, căn phòng thôi miên vẫn vậy: ánh sáng vừa phải, không khí yên tĩnh, Thầy Giác Minh ngồi ở bên kia màn hình với dáng vẻ bình thản như từ đầu. Nhưng có một điều đã khác hẳn: cách tôi nhìn câu chuyện của chính mình.

Tôi không còn nhìn mình như một chuỗi bất hạnh: bị bỏ rơi, bị đánh, bị giết, bị bỏ lại, bị hiểu lầm, bị dìm dưới sông.

Tôi nhìn mình như một linh hồn đã đi qua rất nhiều trải nghiệm cực đoan để học cách quay về với chính mình.

Thôi miên hồi quy tiền kiếp, dưới sự dẫn dắt của một người thầy đáng tin cậy như Thầy Giác Minh, với tôi, không phải là đi “tò mò xem kiếp trước mình là ai”. Nó giống như một cuộc gặp mặt giữa những phiên bản khác nhau của cùng một linh hồn – để ôm lấy nhau, tha thứ cho nhau, nói lời tạm biệt với những bi kịch không cần tiếp tục lặp lại nữa.

Tôi vẫn còn con người của mình: vẫn sẽ có ngày buồn, vẫn có lúc nhớ, vẫn có khi yếu lòng. Nhưng kể từ sau phiên thôi miên đó, mỗi khi nỗi đau cũ trỗi dậy, tôi không còn hỏi: “Tại sao cuộc đời mình lại như thế này?” nữa.

Tôi bắt đầu hỏi: “Hôm nay, mình có thể ôm lấy đứa trẻ bên trong, người phụ nữ bên trong, những kiếp sống bên trong… như thế nào?”

Và mỗi lần làm được một chút, tôi cảm nhận rõ ràng: bùn lầy của những kiếp đau khổ không còn là thứ phải xóa sạch, mà là nền đất ẩm sâu để một viên ngọc có thể phát sáng.

Viên ngọc đó… chính là linh hồn tôi.

Và bài viết này, chỉ là một lời chứng nhỏ bé để nói rằng: nếu một người như tôi – với từng ấy vết thương, từng ấy tiền kiếp đầy máu và nước mắt – vẫn có thể bước từng bước ra khỏi vòng lặp, thì bất kỳ ai đang đọc những dòng này cũng có thể.

Chỉ cần chúng ta dám nhìn lại, dám thành thật, dám bước vào “Ngôi đền Chữa lành” của riêng mình – và biết ơn vì đâu đó trên hành trình, có một người thầy tâm linh đủ vững, đủ hiền, đủ sâu, ngồi yên lặng bên cạnh, chờ ta trở về.


Giác Minh
Yêu mình, yêu người, vô cùng, vô điều kiện
(Dựa trên trải nghiệm trong phiên thôi miên hồi quy tiền kiếp của thân chủ)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *